rắn độc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài rắn có tuyến nọc độc và bộ máy truyền nọc (như răng nanh) để tiêm chất độc vào cơ thể con mồi hoặc kẻ thù: Chỉ chung các loài rắn thuộc họ Rắn hổ (Elapidae), họ Rắn lục (Viperidae) và một số họ khác, có khả năng tiết nọc độc gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi đi rừng, cần cẩn thận đề phòng rắn độc.
- Hổ mang và cạp nia là những loài rắn độc cực kỳ nguy hiểm.
- Nọc của một số loài rắn độc có thể được dùng để bào chế thuốc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rắn độc cắn": chỉ sự kiện bị loài rắn có nọc độc tấn công.
- Anh ta đã được cấp cứu kịp thời sau khi bị rắn độc cắn.
- "nọc rắn độc": chỉ chất độc do loài rắn này tiết ra.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu nọc rắn độc để tìm ra các hoạt chất mới.
Biến thể và từ liên quan
- Rắn lành (danh từ): Loài rắn không có nọc độc.
- Rắn nước thường là rắn lành.
- Nọc độc (danh từ): Chất độc do sinh vật tiết ra.
- Răng nanh (danh từ): Răng dài, rỗng hoặc có rãnh của rắn độc dùng để tiêm nọc.
Từ đồng nghĩa
- Rắn có nọc: Cách nói khác của "rắn độc".
- Rắn độc hại: Nhấn mạnh tính chất gây hại của loài rắn này.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một danh từ ghép, thường được dùng như một khái niệm chung. Khi nói về một loài cụ thể, người ta thường gọi tên riêng của loài đó (ví dụ: rắn hổ mang, rắn lục, rắn cạp nia) thay vì chỉ gọi chung là "rắn độc".
- Phân biệt với "rắn độc" trong cụm "mưu đồ rắn độc" (chỉ âm mưu thâm độc, nguy hiểm) - đây là cách dùng ẩn dụ, khác với nghĩa sinh học.
- Rắn có nọc độc.